Anh không làm gì đâu anh thề (KAIZ Remix)-KAIZ,Phúc Du,King Kudo.flac
[id:1470129356] [ti:Anh không làm gì đâu anh thề (KAIZ Remix)] [ar:KAIZ/Phúc Du/King Kudo] [al:Anh không làm gì đâu anh thề (KAIZ Remix)] [by:可怜的小嘟嘟] [00:00.00]作词 : Phúc Du/King Kudo [00:01.00]作曲 : KAIZ [00:13.29]Yah, yah, yah, yah / 哟.哟.哟.哟 [00:15.67]Em đêm nay ngon và căng cực (yah) / 你今夜看起来很美味可人(哟) [00:17.58]Ăn mặc sang chảnh cùng đi ăn mực (oh) / 穿好时尚的衣服一起去吃鱿鱼(噢) [00:19.46]Áo bó căng tròn ở vùng ngang ngực (yah) / 紧身的服装衬托出你饱满的上围(哟) [00:21.37]Làm anh thấy mệt và uống nước tăng lực, ah / 让我觉得疲惫不堪要红牛补充能量(啊) [00:23.25]Giờ biết làm gì hè cũng nóng rồi (ờ) / 火热的夏天我不知道该干什么(哦) [00:25.15]Rượu cũng đã uốn cũng đã ngấm mồi / 酒菜已经下肚 [00:27.04]Kí túc xá của em cũng đã đóng rồi (yah) / 你宿舍的大门已经关上(哟) [00:28.92]Anh tự nhiên lại đau bụng lắm rồi (yah) / 我突然觉得肚子好痛(哟) [00:30.83]Hay có nhà nghỉ thì ta vào, ayy / 我们还有旅社可以去吗?(欸) [00:32.70]Mấy phút, em thấy sao nào? Ayy / 就几分钟你觉得如何?(诶) [00:34.57]Đi vệ sinh thôi sẽ không kì đâu / 用个洗手间而已没有什么好奇怪的哟 [00:36.46]Anh thề anh không làm gì đâu / 我发誓我什么也不做 [00:38.37]Anh hứa có gì anh chỉ ôm thôi / 我发誓我只抱抱你 [00:40.22]Hay là cùng lắm ta dừng ở hôn môi (yah) / 最多只停留在轻触你嘴唇的程度(哟) [00:42.12]Anh hứa mười phút là ta nhanh về (oh) / 我发誓很快就十分钟后我们就回去了(噢) [00:44.00]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么也不做我发誓 [00:45.98]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么也不做我发誓 [00:47.80]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么也不做我发誓 [00:49.74]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么也不做我发誓 [00:51.61]Anh không làm gì đâu anh thề, thề... / 我什么也不做我发誓 [00:59.13]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么也不做我发誓 [01:03.66]Anh thề / 我发誓 [01:07.44]Anh thề / 我发誓 [01:11.19]Anh thề / 我发誓 [01:14.28]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么也不做我发誓 [01:29.41]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么也不做我发誓 [01:44.53]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么也不做我发誓 [02:07.00]Alo, này em ơi! / 喂,这位妹子 [02:08.58]Hôm nay em có rảnh không? (Yes) / 今天有空吗?(YES) [02:10.77]Anh mời đi uống trà sữa / 我请你去喝奶茶 [02:12.21]Uồi! Anh đã nhìn thấy đường mông / 喔!我已经看到迷人的曲线 [02:13.92]Anh chỉ muốn đi chơi và nữa (yah) / 我只想跟你去玩再去玩(哟) [02:15.98]Ùi! Anh cảm thấy nóng quá / 唔!我觉得太热了 [02:17.65]Cảm giác này chỉ muốn về nhà / 这个感觉只想回家 [02:19.44]Em ơi, đi về nhà anh không? / 妹子,跟我回家吗? [02:20.92]Nhà anh vẫn còn đang bật điều hoà / 我家的空调一直开着呢 [02:23.18]Anh không có ý gì đâu (có) / 我没有什么别的意思(有) [02:25.28]Anh dắt em về vì là / 我带你回家是因为 [02:26.99]Nóng quá anh chả biết đi đâu / 太热了我不知道去哪里 [02:29.21]Chứ anh đã hứa anh không làm gì mà (hứa nha) / 我已经承诺我什么都不做(我发誓) [02:30.80]Anh sẽ hứa trong ngày hôm nay / 我会发誓今天内 [02:32.63]Chả làm gì cùng lắm hôn tay / 什么也不做最多就牵牵手 [02:34.53]15 phút thôi không lề mề / 就15分钟绝不拖延 [02:36.40]Anh hứa anh không làm gì đâu anh thề / 我发誓我什么都不做我发誓 [02:39.73]...gì đâu anh thề / 什么我都发誓 [02:41.13]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么都不做我发誓 [02:43.00]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么都不做我发誓 [02:44.94]Anh không làm gì đâu anh thề, thề... / 我什么都不做我发誓 [02:52.47]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么都不做我发誓 [02:56.97]Anh thề / 我什么都不做我发誓 [03:00.01]Anh không làm gì đâu anh thề / 我发誓 [03:07.64]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么都不做我发誓 [03:15.26]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么都不做我发誓 [03:22.77](Anh không làm gì đâu anh thề) / 我什么都不做我发誓 [03:30.28](Anh không làm gì đâu anh thề) / 我什么都不做我发誓 [03:37.86](Anh không làm gì đâu anh thề) / 我什么都不做我发誓 [03:45.42](Anh không làm gì đâu anh thề) / 我什么都不做我发誓 [03:52.92]Anh không làm gì đâu anh thề / 我什么都不做我发誓
隐藏内容: (已有0人购买)

Preview Image